0    
Trang chủ » Bơm công nghiệp » Bơm dầu truyền nhiệt RY

Bơm dầu truyền nhiệt đầu rời RY125 80 250 lưu lượng 160 m3/h, công suất 55 kW, cột áp 80 m

Tải báo giá
• Mã SP
: RY125-80-250
• Thương hiệu
:
• Bảo hành
: 12 tháng
• Tình trạng
  Liên hệ
Lưu lượng 160 m3/h;Cột áp 80 m;Tốc độ quay 2900 vòng/phút;Công suất 55 kw
Đang xử lý...
 

Thông tin sản phẩm

Tìm hiểu tổng quan về bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-250 trong công nghiệp

Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-250 là thiết bị chuyên dùng để tuần hoàn dầu tải nhiệt trong các hệ thống gia nhiệt công nghiệp. Bơm có nhiệm vụ đưa dầu nóng từ nguồn gia nhiệt đến thiết bị sử dụng nhiệt, sau đó đưa dầu hồi trở lại để tiếp tục chu trình tuần hoàn.
Trong nhà máy, bơm dầu truyền nhiệt giữ vai trò duy trì dòng chảy ổn định cho hệ thống dầu nóng. Khi được lựa chọn đúng thông số, lắp đặt chính xác và vận hành phù hợp, RY125-80-250 có thể hỗ trợ quá trình truyền nhiệt liên tục, kiểm soát nhiệt độ và giảm nguy cơ gián đoạn trong dây chuyền sản xuất.

Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-250 là gì?

Bơm RY125-80-250 thuộc nhóm bơm ly tâm sử dụng cho môi chất dầu truyền nhiệt. Bơm chuyển đổi năng lượng cơ học từ động cơ thành năng lượng dòng chảy, tạo lực đẩy để dầu di chuyển qua đường ống và các thiết bị trong hệ thống gia nhiệt.
Mã model RY125-80-250 thể hiện cấu hình cơ bản theo quy ước của nhà sản xuất. Các thông số như lưu lượng, cột áp, tốc độ quay, nhiệt độ làm việc và công suất động cơ cần được xác nhận theo hồ sơ kỹ thuật cụ thể của từng thiết bị.

Mục đích sử dụng chính

Mục đích chính của bơm là duy trì dòng dầu tải nhiệt giữa nguồn gia nhiệt và thiết bị sử dụng nhiệt. Dầu nóng được đưa đi qua mạch cấp, truyền nhiệt rồi quay lại theo đường hồi.
Bơm cần được lựa chọn theo điều kiện thực tế của hệ thống, bao gồm loại dầu, nhiệt độ, độ nhớt, lưu lượng, cột áp và tổng trở lực của đường ống.

Vị trí trong hệ thống công nghiệp

Bơm thường được lắp trong mạch tuần hoàn gồm lò gia nhiệt, đường cấp dầu nóng, thiết bị tiêu thụ nhiệt, đường hồi và bình giãn nở. Vị trí lắp đặt cần bảo đảm bơm nhận đủ dầu và thuận tiện cho việc kiểm tra.
Bố trí bơm không phù hợp có thể làm tăng tổn thất hút, phát sinh khí hoặc tạo tải bất thường từ đường ống lên thân bơm.

Nguyên lý hoạt động của bơm RY125-80-250

Bơm hoạt động theo nguyên lý lực ly tâm. Khi động cơ quay, mô men được truyền qua khớp nối và trục đến bánh công tác.
Dầu truyền nhiệt đi vào khu vực tâm bánh công tác. Các cánh bơm quay và đẩy dầu từ tâm ra phía ngoài, làm tăng vận tốc của dòng dầu. Sau đó, thân bơm chuyển một phần vận tốc thành áp suất để đẩy dầu vào đường xả.

Quá trình hút dầu

Áp suất tại khu vực tâm bánh công tác giảm khi bánh công tác quay. Sự chênh lệch áp suất giữa đường hồi và cửa hút giúp dầu đi vào bơm.
Đường hút phải thông thoáng, không bị tắc, không tích khí và luôn có đủ dầu. Nếu bơm bị thiếu dầu, quá trình tạo dòng có thể không ổn định và phớt có thể bị quá nhiệt.

Quá trình đẩy dầu

Dầu sau khi nhận năng lượng từ bánh công tác đi qua thân bơm và được đưa đến cửa xả. Áp suất do bơm tạo ra cần đủ để thắng trở lực của đường ống, van, bộ lọc và thiết bị trao đổi nhiệt.
Lưu lượng và cột áp thực tế phụ thuộc vào tốc độ quay, đặc tính bánh công tác, độ nhớt dầu và điểm làm việc của hệ thống.

Cấu tạo cơ bản của bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-250

Bơm RY125-80-250 gồm nhiều bộ phận phối hợp để tạo dòng, chịu nhiệt, truyền mô men và duy trì độ kín. Mỗi bộ phận có ảnh hưởng đến độ ổn định và tuổi thọ của thiết bị trong môi trường công nghiệp.
Cấu tạo cần phù hợp với dầu nóng, điều kiện áp suất và yêu cầu vận hành liên tục của nhà máy.

Thân bơm

Thân bơm bao quanh bánh công tác, dẫn hướng dòng dầu và chịu áp suất bên trong. Thân bơm cần có độ cứng phù hợp để hạn chế biến dạng khi nhiệt độ thay đổi.
Buồng bơm có nhiệm vụ thu gom dầu sau bánh công tác và chuyển một phần động năng thành áp suất. Cặn bám hoặc mài mòn bên trong có thể làm giảm hiệu suất.

Bánh công tác

Bánh công tác là bộ phận trực tiếp truyền năng lượng cho dầu. Đường kính, hình dạng cánh và tốc độ quay ảnh hưởng đến lưu lượng, cột áp và công suất cần thiết.
Bánh công tác cần được cân bằng và giữ sạch. Dầu có cặn hoặc tạp chất có thể gây mài mòn, mất cân bằng và giảm khả năng tạo dòng.

Trục và ổ trục

Trục truyền mô men từ động cơ đến bánh công tác. Trục cần có độ cứng và độ đồng tâm phù hợp với tốc độ quay cũng như tải thủy lực.
Ổ trục giúp trục quay ổn định và chịu tải trong quá trình vận hành. Nhiệt độ ổ trục tăng hoặc rung động bất thường cần được kiểm tra sớm.

Phớt làm kín

Phớt làm kín ngăn dầu truyền nhiệt rò rỉ tại vị trí trục đi qua thân bơm. Phớt cần chịu được nhiệt độ, áp suất, tốc độ quay và tính chất của dầu.
Rò rỉ tại phớt có thể gây mất an toàn, thất thoát dầu và ảnh hưởng đến động cơ hoặc các thiết bị xung quanh.

Đặc điểm của dầu truyền nhiệt ảnh hưởng đến bơm

Dầu truyền nhiệt có nhiệt độ làm việc cao và độ nhớt thay đổi theo nhiệt độ. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với nước hoặc các chất lỏng thông thường.
Khi lựa chọn RY125-80-250, cần xem xét đặc tính dầu ở cả trạng thái khởi động và vận hành ổn định. Bơm phải có khả năng làm việc trong toàn bộ dải điều kiện của hệ thống.

Độ nhớt của dầu

Dầu thường có độ nhớt cao hơn khi nhiệt độ thấp. Khi đó, lực cản trong đường ống tăng và động cơ có thể phải cung cấp nhiều năng lượng hơn.
Nếu không tính đúng độ nhớt, bơm có thể bị quá tải hoặc không đạt lưu lượng yêu cầu trong giai đoạn khởi động.

Nhiệt độ dầu

Nhiệt độ ảnh hưởng đến độ nhớt, khối lượng riêng và khả năng làm kín của dầu. Nhiệt độ vượt giới hạn có thể làm dầu bị oxy hóa, tạo cặn hoặc ảnh hưởng đến phớt.
Bơm cần được vận hành trong giới hạn nhiệt độ phù hợp với loại dầu và vật liệu của các bộ phận.

Vai trò của bơm trong hệ thống công nghiệp

Trong nhà máy, bơm RY125-80-250 giúp đưa năng lượng nhiệt đến các thiết bị công nghệ thông qua dòng dầu tải nhiệt. Bơm có thể được tích hợp vào mạch gia nhiệt cho bồn, máy ép, máy sấy, máy cán, khuôn và thiết bị trao đổi nhiệt.
Tùy theo dây chuyền, bơm có thể phải làm việc nhiều giờ hoặc nhiều ca. Vì vậy, độ ổn định của lưu lượng, cột áp và khả năng làm kín có ý nghĩa quan trọng.

Duy trì dòng dầu liên tục

Dòng dầu liên tục giúp thiết bị sử dụng nhiệt nhận năng lượng đều hơn. Khi lưu lượng giảm, thiết bị có thể mất nhiều thời gian để đạt nhiệt độ yêu cầu.
Bơm cần được lắp đặt đúng và cấp đủ dầu tại cửa hút để duy trì chu trình tuần hoàn.

Hỗ trợ vận hành dây chuyền

Khi hệ thống dầu nóng hoạt động ổn định, các thiết bị công nghệ có thể làm việc theo chu kỳ đã thiết lập. Điều này hỗ trợ giảm thời gian chờ và hạn chế gián đoạn do thiếu nhiệt.
Bơm cần được phối hợp với nguồn gia nhiệt, đường ống, thiết bị điều khiển và bình giãn nở để đạt hiệu quả tổng thể.

Lợi ích khi sử dụng bơm RY125-80-250 trong công nghiệp

Bơm RY125-80-250 có thể hỗ trợ hệ thống công nghiệp duy trì tuần hoàn dầu nóng, phân phối nhiệt ổn định và vận hành trong thời gian dài khi được chọn đúng điều kiện.
Bơm cũng giúp kết nối nguồn gia nhiệt với nhiều thiết bị sử dụng nhiệt trong cùng một mạch tuần hoàn, qua đó tạo sự linh hoạt cho hệ thống.

Hỗ trợ truyền nhiệt ổn định

Dòng dầu được duy trì phù hợp giúp hạn chế nhiệt độ không đồng đều trong thiết bị. Dầu liên tục nhận nhiệt và truyền nhiệt theo chu trình.
Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào cách nhiệt, thiết kế thiết bị trao đổi nhiệt và khả năng điều khiển nguồn nhiệt.

Phù hợp với nhiều dây chuyền

Bơm có thể được sử dụng trong các dây chuyền cần dầu nóng để gia nhiệt gián tiếp. Cấu hình phù hợp phải được xác định theo lưu lượng, cột áp, nhiệt độ và độ nhớt của từng hệ thống.
Không nên lựa chọn bơm chỉ dựa trên model mà bỏ qua điều kiện đường ống và thiết bị công nghệ.

Hỗ trợ vận hành liên tục

Thân bơm, bánh công tác, trục, ổ trục và phớt cần được cấu hình phù hợp để bơm làm việc nhiều giờ. Bệ máy, khớp nối và đường ống cũng phải được lắp đặt chính xác để giảm rung động.
Bảo trì chủ động giúp phát hiện sớm rò rỉ, mài mòn hoặc suy giảm hiệu suất.

Yêu cầu khi lựa chọn bơm RY125-80-250

Trước khi lựa chọn bơm, cần xác định lưu lượng cần thiết cho toàn bộ thiết bị sử dụng nhiệt. Cột áp phải đủ để thắng tổng tổn thất trên đường ống, van, bộ lọc và thiết bị trao đổi nhiệt.
Ngoài ra, cần kiểm tra nhiệt độ dầu, độ nhớt, loại dầu, vật liệu phớt, công suất động cơ và điều kiện điện của nhà máy.

Xác định lưu lượng

Lưu lượng phụ thuộc vào công suất nhiệt, chênh lệch nhiệt độ giữa đường cấp và đường hồi cùng đặc tính của dầu. Lưu lượng quá thấp làm giảm khả năng truyền nhiệt, còn lưu lượng quá cao làm tăng tải và tổn thất.
Điểm làm việc của bơm cần được xác định trên cơ sở nhu cầu thực tế.

Xác định cột áp

Cột áp bao gồm tổn thất trên đường ống, van, co nối, bộ lọc, thiết bị trao đổi nhiệt và các nhánh phân phối. Bỏ sót một bộ phận có thể làm sai lệch kết quả tính toán.
Cột áp quá thấp khiến bơm không đạt lưu lượng, còn cột áp quá cao có thể làm tăng mức tiêu thụ điện.

Lắp đặt bơm trong hệ thống dầu nóng

Bơm cần được đặt trên nền móng chắc chắn, có đủ không gian để kiểm tra phớt, ổ trục, khớp nối và mối nối đường ống. Vị trí lắp đặt phải thuận tiện cho vận hành và bảo trì.
Đường hút cần ngắn, thông thoáng và hạn chế co gấp. Đường xả phải được thiết kế theo cột áp và lưu lượng yêu cầu.

Căn chỉnh bơm và động cơ

Trục bơm và trục động cơ cần được căn chỉnh đồng tâm. Khớp nối lệch có thể gây rung, tăng tải lên ổ trục và làm hỏng phớt.
Sau khi kết nối đường ống, cần kiểm tra lại vì lực từ đường ống có thể làm thay đổi vị trí của cụm bơm.

Cách nhiệt đường ống

Đường ống dầu nóng cần được cách nhiệt để giảm thất thoát nhiệt. Tuy nhiên, không nên che kín hoàn toàn khu vực phớt, ổ trục và khớp nối vì sẽ gây khó khăn cho tản nhiệt và kiểm tra.
Các vị trí có nguy cơ rò rỉ cần được bố trí dễ quan sát.

Vận hành và bảo trì bơm trong công nghiệp

Trước khi khởi động, cần kiểm tra lượng dầu, trạng thái van, đường hút, đường xả, nguồn điện và tình trạng khớp nối. Không được chạy bơm khi thiếu dầu hoặc có khả năng đường hút bị khóa.
Trong khi vận hành, cần theo dõi áp suất, nhiệt độ, dòng điện, độ rung, tiếng ồn và tình trạng phớt. Các thay đổi bất thường cần được kiểm tra sớm.

Kiểm soát chất lượng dầu

Dầu có cặn, tạp chất hoặc bị biến chất có thể làm mòn bánh công tác, tắc đường ống và tăng tải động cơ. Kiểm soát chất lượng dầu giúp bảo vệ bơm và duy trì hiệu quả truyền nhiệt.
Không nên trộn các loại dầu không tương thích hoặc vận hành dầu vượt nhiệt độ cho phép.

Bảo dưỡng các bộ phận chính

Bảo dưỡng cần tập trung vào phớt, ổ trục, khớp nối, bánh công tác, thân bơm và các mối nối. Rung động, tiếng ồn, nhiệt độ ổ trục hoặc rò rỉ tăng là dấu hiệu cần kiểm tra.
Bảo trì định kỳ giúp hạn chế dừng máy đột xuất và duy trì khả năng tuần hoàn dầu nóng.

Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-250 là thiết bị chuyên dùng để tuần hoàn dầu tải nhiệt trong các hệ thống gia nhiệt công nghiệp. Bơm hoạt động theo nguyên lý ly tâm, sử dụng bánh công tác để tạo dòng và cột áp cho dầu nóng.

Cấu tạo cơ bản gồm thân bơm, bánh công tác, trục, ổ trục, phớt làm kín, cửa hút và cửa xả. Khi được lựa chọn đúng lưu lượng, cột áp, nhiệt độ và độ nhớt, bơm có thể hỗ trợ hệ thống truyền nhiệt ổn định và vận hành liên tục.
Để RY125-80-250 làm việc hiệu quả trong nhà máy, cần thiết kế đồng bộ bơm với đường ống, nguồn gia nhiệt và thiết bị sử dụng nhiệt. Lắp đặt chính xác, kiểm soát chất lượng dầu và bảo trì định kỳ là những điều kiện quan trọng để duy trì độ bền và hiệu suất của bơm.



Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-250 tạo dòng chảy dầu nóng như thế nào?

Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-250 tạo dòng chảy dầu nóng bằng nguyên lý ly tâm. Động cơ truyền mô-men xoắn đến trục và cánh bơm, cánh bơm tác động lên dầu tải nhiệt để tạo vận tốc và áp suất. Dầu được hút từ đường hồi, đi qua buồng bơm rồi được đẩy vào đường cấp để tuần hoàn qua lò gia nhiệt và các thiết bị sử dụng nhiệt.
Dòng dầu nóng không hình thành chỉ nhờ chuyển động quay của cánh bơm. Để dòng chảy liên tục và ổn định, bơm cần có điều kiện hút phù hợp, thân bơm kín, đường ống đúng kích thước, dầu có độ nhớt thích hợp và hệ thống không bị lọt khí.
Cơ chế tạo dòng của bơm RY125-80-250 là sự phối hợp giữa động cơ, khớp nối, trục, cánh bơm, thân bơm, phớt cơ khí và hệ thống đường ống. Mỗi bộ phận đảm nhận một vai trò trong quá trình đưa dầu nóng từ nguồn gia nhiệt đến thiết bị công nghệ.

Dòng chảy dầu nóng trong hệ thống được hình thành ra sao?

Dầu được gia nhiệt trước khi tuần hoàn

Trong hệ thống dầu nóng, dầu tải nhiệt được gia nhiệt tại lò dầu nóng hoặc bộ gia nhiệt. Khi đạt điều kiện nhiệt phù hợp, dầu được đưa vào mạch tuần hoàn.
Bơm RY125-80-250 tạo lực đẩy để dầu đi qua đường ống cấp đến các thiết bị cần nhiệt. Sau khi truyền nhiệt, dầu giảm nhiệt tương đối và quay về đường hồi để tiếp tục được bơm vào chu trình.

Bơm tạo chênh lệch áp suất

Khi cánh bơm quay, vùng gần tâm cánh hình thành áp suất thấp hơn so với khu vực cửa xả. Sự chênh lệch áp suất giúp dầu từ đường hồi đi vào buồng bơm.
Sau khi được cánh gia tốc, dầu đi ra phía ngoài và được thân bơm dẫn đến cửa xả. Áp suất tại cửa xả giúp dầu vượt qua trở lực của đường ống và thiết bị trao đổi nhiệt.

Dòng dầu quay lại đường hồi

Dầu sau khi truyền nhiệt cho bồn, máy sấy, bộ trao đổi nhiệt hoặc đường ống sẽ chảy về đường hồi. Đường hồi đưa dầu trở lại khu vực bơm hoặc bồn giãn nở tùy cấu hình hệ thống.
Bơm tiếp tục hút lượng dầu này và đẩy vào đường cấp. Chu trình lặp lại tạo thành dòng tuần hoàn dầu nóng liên tục.

Cơ chế cánh bơm tạo dòng dầu

Dầu đi vào tâm cánh

Cửa hút của bơm thường được bố trí để dầu đi vào vùng tâm cánh theo hướng thuận lợi. Khi cánh quay, áp suất tại vùng tâm giảm và tạo điều kiện hút dầu từ đường hồi.
Dầu cần điền đầy buồng bơm để cánh truyền năng lượng liên tục. Nếu buồng bơm có khí hoặc dầu không đủ, dòng chảy sẽ bị gián đoạn và bơm có thể rung, phát tiếng ồn.

Cánh bơm đẩy dầu ra phía ngoài

Các cánh dẫn hướng chuyển động quay thành chuyển động của dòng dầu. Dầu được đẩy từ vùng tâm ra mép ngoài cánh nhờ lực ly tâm.
Trong quá trình này, vận tốc và năng lượng của dầu tăng lên. Mức năng lượng truyền cho dầu phụ thuộc vào tốc độ quay, đường kính cánh, hình dạng cánh và đặc tính của dầu.

Độ cân bằng của cánh ảnh hưởng đến dòng chảy

Cánh bơm cần được cân bằng để lực quay phân bố đều. Cánh mất cân bằng có thể tạo rung và làm vận tốc dòng dầu dao động.
Cặn bám, mài mòn hoặc biến dạng cũng làm thay đổi hình dạng dòng chảy. Khi đó, bơm có thể giảm lưu lượng, tăng công suất tiêu thụ và ảnh hưởng đến độ ổn định của hệ thống dầu nóng.

Thân bơm chuyển năng lượng thành áp suất

Khoang xoắn thu gom dòng dầu

Sau khi rời khỏi cánh bơm, dầu đi vào khoang xoắn của thân bơm. Khoang này có nhiệm vụ thu gom dòng dầu từ xung quanh cánh và hướng dầu đến cửa xả.
Thiết kế khoang xoắn giúp giảm vận tốc dòng dầu theo cách phù hợp và chuyển một phần động năng thành áp năng. Nhờ đó, dầu có đủ áp suất để đi qua các thiết bị trong mạch.

Cửa xả đưa dầu vào đường cấp

Dầu sau khi đi qua thân bơm được đưa ra cửa xả. Áp suất tại cửa xả cần đủ để dầu vượt qua ma sát đường ống, van, bộ lọc, áo gia nhiệt và bộ trao đổi nhiệt.
Nếu thân bơm bị mòn hoặc khe hở bên trong tăng, một phần dầu có thể quay ngược về vùng áp suất thấp. Hiện tượng này làm giảm áp suất và lưu lượng tại cửa xả.

Độ kín của thân bơm

Thân bơm cần được làm kín để duy trì áp suất và ngăn dầu nóng rò ra ngoài. Mặt ghép, nắp sau, gioăng và các mối nối đều ảnh hưởng đến độ kín.
Rò rỉ không chỉ làm thất thoát dầu mà còn có thể làm không khí xâm nhập vào hệ thống. Khi có khí, dòng dầu dễ bị gián đoạn và bơm hoạt động kém ổn định.

Vai trò của động cơ và trục bơm

Động cơ tạo chuyển động quay

Động cơ cung cấp năng lượng cho cánh bơm. Tốc độ quay ổn định giúp cánh truyền năng lượng đều cho dầu trong mỗi vòng quay.
Nếu động cơ bị quá tải, điện áp không ổn định hoặc làm việc ngoài điều kiện thiết kế, tốc độ quay có thể thay đổi. Khi đó, lưu lượng và áp suất của dòng dầu cũng thay đổi.

Khớp nối truyền mô-men xoắn

Khớp nối liên kết trục động cơ với trục bơm. Bộ phận này phải truyền công suất ổn định và hạn chế sai lệch giữa hai trục.
Khớp nối lệch tâm làm tăng rung và ma sát. Dòng dầu có thể không ổn định, đồng thời ổ trục và phớt bị ảnh hưởng.

Trục giữ cánh bơm quay đúng tâm

Trục bơm giữ cánh ở vị trí làm việc và truyền chuyển động quay. Độ cứng, độ đồng tâm và tình trạng bề mặt trục ảnh hưởng đến khả năng tạo dòng.
Trục bị cong hoặc mòn có thể làm cánh quay lệch. Dòng dầu lúc này dễ bị rối, rung tăng và hiệu suất bơm giảm.

Điều kiện để bơm tạo dòng dầu nóng ổn định

Đường hút phải thông thoáng

Đường hút bị tắc làm giảm lượng dầu đi vào bơm. Khi đó, cánh không nhận đủ dầu và khả năng tạo dòng bị suy giảm.
Bộ lọc, van và các đoạn ống trên đường hút cần được kiểm tra. Đường hút nên được thiết kế hạn chế tổn thất và tránh những vị trí có thể giữ khí.

Không để không khí lọt vào hệ thống

Khí trong đường hút làm giảm khả năng truyền năng lượng của cánh bơm. Dòng dầu có thể xuất hiện bọt, áp suất dao động và lưu lượng không ổn định.
Các mặt bích, mối nối, gioăng và van trên đường hút cần bảo đảm độ kín. Bồn giãn nở cũng cần hoạt động đúng để hạn chế tình trạng tạo khí trong mạch.

Bơm phải được cấp dầu đầy đủ

Trước khi khởi động, buồng bơm và đường hút phải có dầu. Bơm chạy khô có thể làm phớt nóng nhanh, hư hỏng mặt làm kín và ảnh hưởng đến trục.
Dầu cần được đưa vào bơm theo đúng quy trình của hệ thống. Không nên khởi động khi mức dầu hoặc điều kiện hút chưa bảo đảm.

Dầu có độ nhớt phù hợp

Độ nhớt ảnh hưởng đến khả năng dầu đi qua cánh bơm và đường ống. Dầu quá đặc làm tăng trở lực, đặc biệt khi hệ thống còn lạnh.
Khi dầu đạt nhiệt độ làm việc phù hợp, độ nhớt giảm và dòng chảy được cải thiện. Tuy nhiên, nhiệt độ không được vượt quá giới hạn của dầu và bơm.

Ảnh hưởng của nhiệt độ đến dòng dầu

Dầu lạnh tạo trở lực lớn

Ở trạng thái lạnh, dầu thường có độ nhớt cao. Bơm phải tạo mô-men xoắn lớn hơn để đưa dầu qua đường ống và thiết bị.
Nếu khởi động đột ngột khi dầu quá đặc, động cơ có thể bị quá tải và dòng dầu hình thành chậm. Hệ thống cần được gia nhiệt và tuần hoàn theo trình tự phù hợp.

Dầu đạt nhiệt độ vận hành

Khi dầu đạt nhiệt độ làm việc, độ nhớt giảm và khả năng lưu thông tốt hơn. Bơm có thể tạo dòng gần với điều kiện thiết kế nếu đường ống và thiết bị không bị tắc.
Nhiệt độ vận hành cần được duy trì trong giới hạn phù hợp để bảo vệ phớt, gioăng, ổ trục và chất lượng dầu.

Dầu quá nóng hoặc suy giảm chất lượng

Dầu bị gia nhiệt quá mức có thể bị oxy hóa và tạo cặn. Cặn làm tăng trở lực trong đường ống, bám vào cánh bơm và ảnh hưởng đến bộ trao đổi nhiệt.
Dầu suy giảm cũng có thể làm phớt và gioăng nhanh hư hỏng. Khi chất lượng dầu không phù hợp, dòng chảy khó duy trì ổn định dù bơm vẫn quay bình thường.

Áp suất và lưu lượng trong quá trình tạo dòng

Áp suất đầu hút

Áp suất đầu hút quyết định khả năng dầu đi vào buồng bơm. Nếu áp suất quá thấp hoặc đường hút có nhiều tổn thất, bơm có thể bị thiếu dầu.
Điều kiện hút ổn định giúp cánh bơm nhận đủ dầu trong mỗi vòng quay. Đây là cơ sở để duy trì dòng chảy liên tục.

Áp suất đầu đẩy

Áp suất đầu đẩy thể hiện năng lượng mà bơm truyền cho dầu sau khi đi qua cánh và thân bơm. Dầu cần đủ áp suất để đi qua toàn bộ hệ thống.
Áp suất đầu đẩy giảm có thể do cánh bơm mòn, thân bơm hở, tốc độ quay không đủ, đường hút bị tắc hoặc tổng trở lực thay đổi.

Lưu lượng dầu

Lưu lượng thể hiện lượng dầu đi qua bơm trong một khoảng thời gian. Lưu lượng phù hợp giúp thiết bị sử dụng nhiệt nhận đủ dầu và duy trì quá trình trao đổi nhiệt.
Lưu lượng phụ thuộc vào tốc độ quay, đường kính cánh, đặc tính dầu và trở lực hệ thống. Khi một trong các yếu tố thay đổi, dòng chảy cũng thay đổi theo.

Đường ống ảnh hưởng đến dòng dầu nóng

Kích thước đường ống

Đường ống quá nhỏ làm tăng vận tốc và ma sát, khiến bơm phải tạo cột áp lớn hơn. Đường ống có kích thước phù hợp giúp dầu lưu thông thuận lợi và giảm công suất tiêu thụ.
Trong hệ thống lớn, cần tính toán riêng cho đường cấp, đường hồi và các nhánh gia nhiệt. Không nên chọn kích thước chỉ dựa vào đường kính cửa bơm.

Van và các phụ kiện

Van, co, tê, bộ lọc và bộ trao đổi nhiệt tạo ra tổn thất cục bộ. Số lượng phụ kiện và trạng thái mở của van ảnh hưởng đến điểm làm việc của bơm.
Van đóng đột ngột có thể làm áp suất thay đổi và dòng dầu dao động. Việc điều chỉnh nên thực hiện từ từ và theo dõi thông số của hệ thống.

Cách nhiệt đường ống

Đường ống dầu nóng cần được cách nhiệt để hạn chế thất thoát nhiệt. Cách nhiệt kém làm dầu giảm nhiệt nhanh hơn và có thể thay đổi độ nhớt trong quá trình di chuyển.
Khi nhiệt độ dầu không ổn định, lưu lượng và áp suất cũng có thể thay đổi. Cách nhiệt phù hợp giúp bơm làm việc trong điều kiện ổn định hơn.

Phớt và ổ trục hỗ trợ dòng dầu ổn định

Phớt cơ khí duy trì độ kín

Phớt cơ khí ngăn dầu thoát ra ngoài tại vị trí trục đi qua thân bơm. Độ kín của phớt giúp duy trì áp suất và hạn chế không khí xâm nhập.
Phớt cần phù hợp với nhiệt độ, áp suất, tốc độ quay và loại dầu. Phớt bị chai, xước hoặc lắp lệch có thể gây rò dầu và làm dòng chảy không ổn định.

Ổ trục giữ trục quay đúng vị trí

Ổ trục hỗ trợ trục và giảm ma sát khi bơm hoạt động. Khi ổ trục làm việc tốt, cánh bơm giữ được vị trí ổn định và dòng dầu được tạo ra đều hơn.
Ổ trục mòn, thiếu bôi trơn hoặc quá nhiệt có thể làm trục rung. Rung ảnh hưởng đến cánh, phớt và khả năng duy trì lưu lượng.

Theo dõi quá trình tạo dòng dầu

Kiểm tra độ rung và tiếng ồn

Rung hoặc tiếng ồn tăng có thể cho thấy bơm đang thiếu dầu, lọt khí, mất cân bằng cánh, lệch trục hoặc mòn ổ trục.
Theo dõi rung giúp phát hiện sớm vấn đề ảnh hưởng đến dòng chảy. Không nên tiếp tục vận hành khi rung tăng mạnh mà chưa xác định nguyên nhân.

Kiểm tra áp suất và lưu lượng

Áp suất đầu hút, áp suất đầu đẩy và lưu lượng cần được theo dõi trong quá trình bơm hoạt động. Sự thay đổi bất thường có thể xuất phát từ bơm hoặc đường ống.
So sánh các thông số theo thời gian giúp nhận biết cánh bơm mòn, bộ lọc bị tắc, dầu tăng độ nhớt hoặc bộ trao đổi nhiệt bám cặn.

Kiểm tra nhiệt độ ổ trục và phớt

Nhiệt độ ổ trục tăng có thể làm trục rung và ảnh hưởng đến dòng dầu. Rò rỉ hoặc nhiệt bất thường tại phớt có thể cho thấy độ kín đang suy giảm.
Cần dừng bơm và kiểm tra theo quy trình an toàn khi dầu nóng rò rỉ hoặc nhiệt độ vượt giới hạn.

Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-250 tạo dòng chảy dầu nóng bằng nguyên lý ly tâm. Động cơ truyền chuyển động qua khớp nối và trục đến cánh bơm. Cánh hút dầu từ đường hồi, gia tốc dầu ra phía ngoài và đưa dòng dầu vào thân bơm.

Thân bơm chuyển một phần vận tốc của dầu thành áp suất, giúp dầu đi qua cửa xả, đường ống, lò gia nhiệt, áo bồn, coil và bộ trao đổi nhiệt. Sau khi truyền nhiệt, dầu trở về đường hồi và tiếp tục được bơm vào chu trình mới.
Để tạo dòng dầu ổn định, bơm cần có điều kiện hút tốt, không bị lọt khí, được cấp đủ dầu, sử dụng dầu có độ nhớt phù hợp và làm việc trong vùng lưu lượng, cột áp đúng thiết kế. Việc theo dõi áp suất, lưu lượng, độ rung, nhiệt độ ổ trục và tình trạng phớt giúp bơm RY125-80-250 duy trì dòng dầu nóng ổn định trong thời gian dài.



Bảng thông số kỹ thuật bơm dầu truyền nhiệt RY


Hình ảnh thực tế bơm dầu truyền nhiệt RY










Bơm dầu truyền nhiệt đầu rời RY125 80 250 lưu lượng 160 m3/h, công suất 55 kW, cột áp 80 m

Bơm dầu truyền nhiệt đầu rời RY125 80 250 lưu lượng 160 m3/h, công suất 55 kW, cột áp 80 m

Liên hệ

Đang xử lý...
Đánh giá sản phẩm: Bơm dầu truyền nhiệt đầu rời RY125 80 250 lưu lượng 160 m3/h, công suất 55 kW, cột áp 80 m
 
 
 
 
 
Tổng đánh giá: (1 đánh giá)rating 5
NVQ
Nguyễn Văn Quân
| 14/10/2026 18:41
Đã mua và dùng tốt. Rất tốt
 
  Gọi ngay
  FB Chat
  Zalo Chat
  Liên hệ