Máy bơm lobe 3RP-60 nổi bật với khả năng vận chuyển nguyên liệu nhẹ nhàng, hạn chế tối đa tình trạng nghiền nát, làm biến dạng hoặc phá vỡ cấu trúc sản phẩm. Thiết bị sử dụng hai rotor dạng thùy quay đồng bộ để giữ và đưa nguyên liệu từ cửa hút đến cửa xả theo từng khoang thể tích.
Với tốc độ quay 500 vòng/phút, lưu lượng 18 m³/h, kết nối DN65 và động cơ 7,5 kW, máy bơm lobe 3RP-60 có thể đáp ứng năng suất lớn nhưng vẫn giảm lực va đập lên nguyên liệu. Đặc điểm này rất quan trọng khi vận chuyển thực phẩm chứa hạt mềm, miếng thịt nhỏ, rau củ, trái cây hoặc những hỗn hợp cần giữ nguyên kết cấu ban đầu.
Máy bơm lobe 3RP-60 vận hành ở tốc độ 500 vòng/phút, thấp hơn nhiều thiết bị sử dụng cánh quay tốc độ cao. Rotor quay chậm giúp nguyên liệu đi qua buồng bơm mà không bị cuốn vào dòng xoáy mạnh.
Tốc độ thấp làm giảm lực va đập giữa nguyên liệu với rotor và thành buồng bơm. Các thành phần mềm không bị ném mạnh hoặc liên tục va vào bề mặt kim loại.
Nhờ đó, hình dạng của nguyên liệu được giữ ổn định hơn sau khi đi qua máy bơm.
Hai rotor của máy bơm lobe 3RP-60 quay ngược chiều và được điều khiển bằng bánh răng đồng bộ. Giữa các thùy rotor luôn có khe hở kỹ thuật nhỏ nên chúng không tiếp xúc trực tiếp với nhau.
Nguyên liệu không bị ép giữa hai bề mặt kim loại theo kiểu nghiền hoặc cắt. Thay vào đó, chất bơm được giữ trong khoảng không gian giữa rotor và thành buồng bơm rồi dịch chuyển dần về phía cửa xả.
Cơ chế không tiếp xúc này là yếu tố quan trọng giúp giảm nguy cơ làm vỡ nát các thành phần có trong sản phẩm.
Khi rotor quay, các khoảng trống giữa thùy rotor và thân bơm tạo thành những khoang chứa nguyên liệu. Các khoang này có kích thước tương đối rộng, cho phép chất lỏng cùng các thành phần mềm di chuyển qua đầu bơm.
Nguyên liệu được bao giữ trong khoang thay vì phải đi qua các khe dẫn quá nhỏ. Điều này hạn chế lực ép cục bộ và giảm nguy cơ các hạt mềm bị biến dạng.
Khả năng bảo toàn nguyên liệu thực tế phụ thuộc vào kích thước hạt, hình dạng rotor và khoảng hở cụ thể của máy bơm lobe 3RP-60.
Máy bơm lobe 3RP-60 hoạt động theo nguyên lý dịch chuyển tích cực, không dựa vào việc gia tốc chất lỏng lên vận tốc cao để tạo lưu lượng.
Nguyên liệu được đưa dọc theo hai bên thành buồng bơm. Dòng chảy không bị tập trung vào một vùng xoáy mạnh ở trung tâm đầu bơm.
Nhờ đó, sản phẩm ít bị đảo trộn, va đập hoặc kéo giãn quá mức. Đây là ưu điểm rõ rệt khi vận chuyển những hỗn hợp cần giữ nguyên trạng thái ban đầu.
Lực cắt lớn có thể làm thịt mềm, trái cây, rau củ hoặc các thành phần dạng hạt bị vỡ nhỏ. Nó cũng có thể làm thay đổi độ nhớt và độ đồng nhất của sản phẩm.
Máy bơm lobe 3RP-60 tạo lực cắt thấp nhờ tốc độ quay chậm và cơ chế đưa nguyên liệu theo từng khoang thể tích. Chất bơm không phải liên tục trượt với tốc độ cao giữa rotor và thân bơm.
Nhờ lực cắt được hạn chế, sản phẩm sau khi bơm có thể giữ được độ sánh, kích thước thành phần và cảm quan tốt hơn.
Cửa hút và cửa xả DN65 tạo tiết diện tương đối rộng cho lưu lượng 18 m³/h. Nguyên liệu có nhiều không gian hơn để đi vào và rời khỏi buồng bơm.
Đường dẫn rộng giúp giảm vận tốc cục bộ và hạn chế việc ép nguyên liệu qua tiết diện quá nhỏ. Các thành phần mềm nhờ đó ít bị nén, cắt hoặc kẹt tại cửa bơm.
Để duy trì lợi thế này, hệ thống đường ống nên sử dụng kích thước phù hợp, tránh thu nhỏ đột ngột ngay trước hoặc sau đầu bơm.
Các nguyên liệu như hạt trái cây, miếng rau, thịt mềm hoặc thạch có thể bị phá vỡ khi gặp cánh quay tốc độ cao. Máy bơm lobe 3RP-60 đưa những thành phần này di chuyển cùng phần chất lỏng nền theo chuyển động quay đều.
Nguyên liệu ít chịu tác động đột ngột nên khả năng giữ nguyên hình dạng cao hơn. Điều này giúp sản phẩm sau bơm duy trì được kết cấu và cảm quan mong muốn.
Tuy nhiên, kích thước nguyên liệu phải nhỏ hơn đường đi tự do trong đầu bơm. Các hạt quá lớn hoặc quá cứng vẫn có thể gây kẹt hoặc làm hỏng rotor.
Máy bơm lobe 3RP-60 tạo dòng đẩy bằng cách giảm dần thể tích khoang tại phía cửa xả. Quá trình này diễn ra liên tục, không tạo ra sự thay đổi vận tốc quá đột ngột trong buồng bơm.
Khi áp suất hệ thống được duy trì trong giới hạn 0,6 MPa, nguyên liệu được đẩy ra đường ống tương đối ổn định. Các thành phần mềm không phải chịu xung áp quá lớn.
Đường xả cần thông thoáng vì tắc nghẽn hoặc đóng van có thể làm áp suất tăng nhanh, từ đó tạo thêm lực nén lên nguyên liệu.
Nguyên liệu bị khuấy mạnh không chỉ dễ vỡ mà còn có thể cuốn nhiều không khí vào bên trong. Bọt khí làm thay đổi cấu trúc, thể tích và độ đồng nhất của sản phẩm.
Tốc độ 500 vòng/phút giúp máy bơm lobe 3RP-60 hạn chế dòng xoáy và lượng không khí bị cuốn vào chất bơm. Sản phẩm được vận chuyển nhẹ nhàng hơn và ít bị xáo trộn.
Khả năng giảm tạo bọt góp phần bảo toàn cả phần chất lỏng lẫn các thành phần rắn mềm trong hỗn hợp.
Khi nguyên liệu không bị nghiền nát, tỷ lệ giữa phần chất lỏng và các thành phần mềm được duy trì ổn định hơn. Sản phẩm không bị biến thành hỗn hợp quá nhuyễn hoặc mất kết cấu ban đầu.
Máy bơm lobe 3RP-60 giúp các thành phần phân bố tương đối đồng đều trong dòng bơm. Điều này đặc biệt hữu ích với nước sốt có hạt, mứt trái cây, sữa chua chứa miếng quả hoặc các hỗn hợp thực phẩm dạng sệt.
Sự đồng đều sau khi bơm giúp công đoạn chiết rót và đóng gói đạt chất lượng ổn định hơn.
Máy bơm lobe 3RP-60 có thể đạt lưu lượng 18 m³/h dù chỉ quay ở tốc độ 500 vòng/phút. Thiết bị không cần tăng tốc rotor quá cao để đáp ứng năng suất của dây chuyền.
Đây là ưu điểm quan trọng vì máy vừa xử lý được lượng nguyên liệu lớn, vừa hạn chế lực cơ học tác động lên sản phẩm.
Sự cân bằng giữa lưu lượng cao và tốc độ thấp giúp dòng bơm phù hợp với các hệ thống sản xuất liên tục nhưng vẫn yêu cầu giữ nguyên cấu trúc nguyên liệu.
Động cơ 7,5 kW cung cấp đủ mô-men để rotor vận chuyển nguyên liệu đặc hoặc hỗn hợp chứa thành phần mềm mà không phải tăng tốc đột ngột.
Chuyển động ổn định giúp hạn chế hiện tượng rotor bị giật khi gặp vùng nguyên liệu có độ đặc cao hơn. Nhờ đó, sản phẩm không phải chịu lực va đập bất thường trong buồng bơm.
Động cơ đủ mô-men còn giúp máy duy trì lưu lượng đều, giảm tình trạng nguyên liệu bị dồn nén cục bộ.
Mỗi loại nguyên liệu có kích thước, độ mềm và khả năng chịu lực khác nhau. Khi sử dụng biến tần, tốc độ của máy bơm lobe 3RP-60 có thể được điều chỉnh theo đặc tính sản phẩm.
Đối với nguyên liệu rất mềm hoặc dễ vỡ, giảm tốc độ rotor sẽ giúp quá trình vận chuyển nhẹ nhàng hơn. Với chất lỏng đồng nhất, máy có thể vận hành gần tốc độ định mức để đạt năng suất cao.
Khả năng điều chỉnh linh hoạt giúp hạn chế hư hại nguyên liệu trong nhiều điều kiện sản xuất khác nhau.
Để phát huy ưu điểm bảo toàn nguyên liệu, kích thước hạt phải phù hợp với khe hở và khoang vận chuyển của rotor. Không nên đưa các vật thể quá lớn, cứng hoặc sắc cạnh vào máy.
Đường hút DN65 cần ngắn và thông thoáng để nguyên liệu đi vào buồng bơm tự nhiên, tránh bị ép qua van hoặc đoạn ống quá nhỏ. Đường xả cũng không được tắc nghẽn hoặc tạo áp suất vượt quá 0,6 MPa.
Tốc độ máy cần được điều chỉnh theo độ mềm và kích thước của nguyên liệu. Rotor, bánh răng đồng bộ và khe hở buồng bơm phải được kiểm tra định kỳ để tránh va chạm bất thường.
Ưu điểm không làm vỡ nát nguyên liệu của máy bơm lobe 3RP-60 đến từ tốc độ quay thấp 500 vòng/phút, cơ chế dịch chuyển tích cực và hai rotor không tiếp xúc trực tiếp.
Nguyên liệu được giữ trong các khoang tương đối rộng rồi vận chuyển nhẹ nhàng dọc theo thành buồng bơm. Quá trình này giúp giảm lực cắt, hạn chế va đập, giảm tạo bọt và bảo toàn tốt hơn hình dạng của các thành phần mềm.
Với lưu lượng 18 m³/h, kết nối DN65 và động cơ 7,5 kW, máy bơm lobe 3RP-60 vừa đáp ứng năng suất công nghiệp vừa hạn chế tối đa tình trạng nghiền nát nguyên liệu khi được lựa chọn và vận hành đúng kỹ thuật.

Máy bơm lobe 3RP-60 hoạt động theo nguyên lý dịch chuyển thể tích tích cực. Chất lỏng không được gia tốc bằng lực ly tâm mà được giữ trong các khoang kín, sau đó dịch chuyển từ cửa hút sang cửa xả theo chuyển động quay của cánh lobe.
Quy trình hút và đẩy chất lỏng bên trong máy bơm lobe 3RP-60 diễn ra liên tục qua bốn giai đoạn chính: tạo vùng áp suất thấp tại cửa hút, nạp chất lỏng vào khoang bơm, vận chuyển chất lỏng quanh thành buồng bơm và ép chất lỏng ra cửa xả.
Với tốc độ quay 500 vòng/phút, lưu lượng thiết kế 18 m³/h, áp suất 0,6 MPa, kết nối DN65 và động cơ 7,5 kW, quá trình này diễn ra ổn định, nhẹ nhàng và phù hợp với cả chất lỏng loãng lẫn chất có độ nhớt cao.
Khi máy được khởi động, động cơ công suất 7,5 kW tạo chuyển động quay. Mô-men xoắn từ động cơ được truyền qua khớp nối và bộ truyền động đến trục chủ động của đầu bơm.
Trục chủ động kéo bánh răng đồng bộ quay và truyền chuyển động sang trục còn lại. Nhờ đó, hai cánh lobe quay cùng tốc độ nhưng theo hai chiều ngược nhau.
Hai cánh lobe không tự tiếp xúc để truyền chuyển động cho nhau. Hệ thống bánh răng đồng bộ có nhiệm vụ giữ cho chúng luôn quay đúng vị trí và đúng thời điểm.
Khi một cánh đi qua khu vực trung tâm buồng bơm, cánh còn lại cũng di chuyển theo một quỹ đạo đã được xác định. Sự đồng bộ này giúp các cánh không va chạm trực tiếp, đồng thời duy trì khe hở nhỏ cần thiết để hạn chế chất lỏng chảy ngược.
Quá trình hút bắt đầu khi hai cánh lobe quay tách khỏi nhau tại khu vực cửa hút. Khi khoảng cách giữa các cánh tăng lên, thể tích bên trong buồng bơm cũng mở rộng.
Sự gia tăng thể tích làm áp suất tại cửa hút giảm xuống thấp hơn áp suất trong bồn chứa hoặc đường ống cấp. Chênh lệch áp suất này khiến chất lỏng di chuyển qua cửa hút DN65 và đi vào bên trong đầu bơm.
Máy bơm lobe 3RP-60 không hút chất lỏng bằng cách tạo dòng xoáy tốc độ cao. Lực hút được hình thành trực tiếp từ sự thay đổi thể tích giữa cánh lobe và thành buồng bơm.
Mỗi khi cánh lobe tách khỏi vị trí ăn khớp tương đối, một khoảng trống mới được tạo ra. Khoảng trống này tiếp tục hút chất lỏng vào cho đến khi khoang bơm được nạp đầy.
Kết nối DN65 tạo tiết diện đủ lớn để chất lỏng đi vào buồng bơm thuận lợi. Điều này đặc biệt quan trọng với chất lỏng có độ nhớt cao, vì nguyên liệu đặc thường di chuyển chậm và tạo lực cản lớn tại đường hút.
Nếu đường hút bị thu nhỏ, tắc nghẽn hoặc lọt khí, các khoang bơm có thể không được nạp đầy. Khi đó, lưu lượng thực tế giảm và quá trình hút trở nên không ổn định.
Sau khi đi qua cửa hút, chất lỏng lấp đầy khoảng không gian giữa bề mặt cánh lobe và thành buồng bơm. Khoảng không gian này tạo thành các khoang dịch chuyển tương đối kín.
Khi cánh tiếp tục quay, chất lỏng bị giữ trong từng khoang và được tách khỏi khu vực cửa hút. Đây là điểm quan trọng giúp máy bơm lobe dịch chuyển được một lượng chất lỏng tương đối xác định theo mỗi vòng quay.
Bên trong đầu bơm, chất lỏng không chảy trực tiếp xuyên qua khu vực trung tâm giữa hai cánh lobe. Khu vực này liên tục được các cánh đi qua và tạo thành vùng ngăn cách giữa phía hút với phía xả.
Thay vào đó, chất lỏng được đưa vòng quanh hai bên thành buồng bơm. Mỗi cánh lobe mang theo một phần chất lỏng từ cửa hút đến cửa xả.
Giữa hai cánh lobe, giữa cánh và thân bơm luôn tồn tại những khe hở rất nhỏ. Các khe hở này cho phép cánh quay tự do mà không cọ xát trực tiếp.
Khi khe hở được duy trì chính xác, lượng chất lỏng rò ngược từ vùng áp suất cao về vùng áp suất thấp được hạn chế. Nhờ đó, phần lớn chất lỏng đã được hút vào sẽ tiếp tục được vận chuyển đến cửa xả.
Sau khi được giữ trong khoang, chất lỏng di chuyển cùng chuyển động quay của cánh lobe. Các khoang chứa dịch chuyển dọc theo thành phía trên và phía dưới của buồng bơm.
Trong giai đoạn này, thể tích khoang gần như được duy trì ổn định. Chất lỏng không bị ép mạnh, nghiền hoặc khuấy đảo quá mức mà chủ yếu được đưa từ vị trí này sang vị trí khác.
Tốc độ quay 500 vòng/phút giúp quá trình vận chuyển diễn ra tương đối chậm và đều. Chất lỏng không phải chịu sự thay đổi vận tốc quá đột ngột trong buồng bơm.
Đặc điểm này giúp giảm lực cắt, hạn chế tạo bọt và giảm khả năng làm biến đổi cấu trúc của chất bơm. Đồng thời, tốc độ thấp còn giúp hạn chế nhiệt phát sinh do ma sát tại trục, ổ đỡ và phớt làm kín.
Kích thước của cánh lobe và buồng bơm quyết định thể tích chất lỏng được vận chuyển trong mỗi vòng quay. Khi tốc độ quay được duy trì ổn định, tổng lượng chất lỏng được đưa qua máy trong một đơn vị thời gian cũng tương đối ổn định.
Đây là cơ sở để máy bơm lobe 3RP-60 đạt lưu lượng khoảng 18 m³/h trong điều kiện thiết kế phù hợp.
Khi các khoang chứa đến gần cửa xả, hai cánh lobe bắt đầu tiến lại gần nhau. Khoảng không gian giữa các cánh và thân bơm tại khu vực này giảm dần.
Thể tích khoang giảm khiến chất lỏng không còn không gian để tiếp tục nằm trong buồng bơm. Chất lỏng bị ép ra cửa xả DN65 và đi vào hệ thống đường ống phía sau.
Máy bơm lobe không tự tạo ra một giá trị áp suất cố định ngay trong buồng bơm. Áp suất hình thành khi máy liên tục đưa chất lỏng vào đường ống có lực cản.
Lực cản có thể đến từ độ nhớt của chất lỏng, chiều dài đường ống, độ cao đẩy, van, cút nối, bộ lọc hoặc thiết bị phía sau.
Khi lực cản tăng, động cơ phải cung cấp mô-men xoắn lớn hơn để tiếp tục quay cánh lobe. Trong phạm vi thiết kế, máy bơm lobe 3RP-60 có thể làm việc với áp suất đến 0,6 MPa.
Động cơ 7,5 kW cung cấp lực quay để cánh lobe tiếp tục dịch chuyển chất lỏng khi áp suất tại cửa xả tăng. Nhờ đó, máy có thể đẩy chất lỏng đặc qua hệ thống đường ống mà không cần tăng tốc độ quay quá cao.
Tuy nhiên, nếu cửa xả bị đóng kín, máy vẫn tiếp tục dịch chuyển chất lỏng và làm áp suất tăng nhanh. Vì vậy, hệ thống cần có van an toàn hoặc đường hồi để bảo vệ đầu bơm và đường ống.
Khi một khoang đang đưa chất lỏng đến cửa xả, một khoang mới đã bắt đầu hình thành tại cửa hút. Hai cánh lobe liên tục thực hiện các giai đoạn hút, giữ, vận chuyển và đẩy theo từng vòng quay.
Nhờ sự hoạt động luân phiên của hai cánh, dòng chất lỏng được duy trì liên tục thay vì bị ngắt hoàn toàn sau mỗi chu kỳ.
Các khoang bơm được hình thành nối tiếp nhau ở cả hai phía của buồng bơm. Chất lỏng vì thế được vận chuyển đồng thời theo hai đường vòng từ cửa hút đến cửa xả.
Sự phối hợp này giúp tăng lượng chất lỏng được dịch chuyển trong mỗi vòng quay và làm dòng chảy tại cửa xả đều hơn.
Lưu lượng của máy bơm lobe 3RP-60 phụ thuộc chủ yếu vào thể tích dịch chuyển của mỗi vòng quay và tốc độ cánh bơm. Khi tốc độ được duy trì ở mức 500 vòng/phút, lượng chất lỏng được đưa qua máy tương đối ổn định.
Áp suất tăng có thể làm một phần chất lỏng rò ngược qua các khe hở, nhưng trong phạm vi vận hành phù hợp, sự thay đổi lưu lượng thường không quá đột ngột.
Chất lỏng có độ nhớt cao thường khó chảy ngược qua khe hở giữa các cánh. Vì vậy, các khoang giữ chất lỏng tốt hơn và hiệu suất thể tích có thể được duy trì ổn định.
Ngược lại, chất lỏng quá loãng dễ rò ngược hơn, đặc biệt khi áp suất đầu ra cao. Lưu lượng thực tế vì thế có thể thấp hơn lưu lượng thiết kế.
Để quy trình hút và đẩy bên trong máy bơm lobe 3RP-60 diễn ra hiệu quả, đường hút cần ngắn, kín và thông thoáng. Chất lỏng phải được cấp đầy vào buồng bơm, không để máy hút nhiều không khí hoặc chạy khô.
Tốc độ quay cần phù hợp với độ nhớt của chất bơm. Áp suất đầu ra phải được kiểm soát không vượt quá 0,6 MPa. Cánh lobe, bánh răng đồng bộ, phớt và ổ đỡ cũng cần được kiểm tra định kỳ để duy trì khe hở chính xác.
Nếu xuất hiện tiếng gõ, rung mạnh, lưu lượng giảm hoặc áp suất tăng bất thường, máy cần được dừng để kiểm tra vì đây có thể là dấu hiệu của tắc đường ống, cánh bị kẹt hoặc bánh răng mất đồng bộ.
Quy trình hút và đẩy chất lỏng bên trong máy bơm lobe 3RP-60 diễn ra theo nguyên lý dịch chuyển thể tích tích cực. Hai cánh lobe quay ngược chiều, liên tục tạo ra các khoang để hút chất lỏng vào, giữ chất lỏng và vận chuyển dọc theo thành buồng bơm.
Khi các khoang đến cửa xả, hai cánh tiến lại gần nhau và ép chất lỏng ra đường ống. Chu trình này lặp lại liên tục ở tốc độ 500 vòng/phút, giúp máy đạt lưu lượng thiết kế 18 m³/h.
Động cơ 7,5 kW cung cấp mô-men xoắn để duy trì quá trình dịch chuyển khi lực cản tăng, còn kết nối DN65 hỗ trợ chất lỏng đi vào và ra khỏi buồng bơm thuận lợi. Nhờ cơ chế hút và đẩy theo từng thể tích, máy bơm lobe 3RP-60 tạo được dòng chảy ổn định, lực cắt thấp và khả năng làm việc hiệu quả với chất lỏng có độ nhớt cao.





Máy bơm lobe 3RP-60 lưu lượng 18 m3/h áp suất 0,6 MPa kết nối DN65
Liên hệ