Trong môi trường công nghiệp, hệ thống cấp nước thường tiếp xúc với các chất lỏng có độ ăn mòn cao như nước có chứa clo, axit nhẹ, kiềm yếu, muối khoáng, hoặc hóa chất xử lý nước. Việc lựa chọn bơm booster inline model ISG80-200, IRG80-200 với cấu tạo chống ăn mòn tốt sẽ giúp tăng tuổi thọ thiết bị, hạn chế rò rỉ, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo an toàn hệ thống lâu dài.
– Vật liệu phổ biến: gang xám phủ epoxy hoặc thép không gỉ inox 304/316 tùy môi trường sử dụng.
– Gang phủ epoxy giúp tăng khả năng kháng hóa chất nhẹ và chống ăn mòn bề mặt.
– Inox 316 có khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ hơn trong môi trường nước mặn, axit nhẹ, đặc biệt phù hợp cho ngành thực phẩm, dược phẩm hoặc xử lý hóa chất.
– Cánh bơm thường làm bằng inox 304 hoặc 316, với độ bền cao và khả năng chống gỉ.
– Thiết kế kín, đúc nguyên khối, bề mặt được xử lý mịn giúp hạn chế tích tụ cặn bẩn và phản ứng ăn mòn điện hóa.
– Trong môi trường có độ mài mòn cao, có thể thay thế bằng cánh hợp kim composite hoặc nhựa kỹ thuật chống hóa chất.
– Trục bơm được làm từ thép không gỉ tôi cứng hoặc inox 304, chống gỉ và chịu lực tốt.
– Trục được gia công chính xác để giảm ma sát, hạn chế rò rỉ và ăn mòn tại vùng tiếp xúc với phớt cơ khí.
– Đây là điểm mấu chốt chống rò rỉ và chịu tác động trực tiếp của hóa chất.
– Phớt tiêu chuẩn sử dụng mặt động là graphite, mặt tĩnh là ceramic hoặc silicon carbide – silicon carbide cho môi trường khắt khe hơn.
– Vòng đệm đàn hồi là Viton, EPDM hoặc PTFE (Teflon) – các loại vật liệu chịu nhiệt và kháng hóa chất cực tốt.
– Toàn bộ phụ kiện kim loại thường dùng inox 304/316 hoặc thép mạ kẽm nhúng nóng, đảm bảo độ bền cơ học và chống gỉ trong điều kiện ẩm hoặc hóa chất bắn vào.
– Bơm ISG80-200, IRG80-200 có cấu trúc kín đồng trục, trục bơm không tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng (trừ phần đầu trục gần phớt).
– Vùng truyền động được cách ly bằng phớt cơ khí, ngăn hóa chất xâm nhập vào ổ bi và động cơ.
– Toàn bộ buồng bơm được lắp ghép bằng mặt bích có đệm cao su hoặc Teflon chống rò rỉ, giúp duy trì áp lực cao mà không bị ăn mòn mối nối.
Bơm booster inline ISG80-200, IRG80-200 với cấu tạo chống ăn mòn phù hợp cho các lĩnh vực:
– Xử lý nước thải, nước khử khoáng, nước RO, nước có pH không ổn định
– Nhà máy chế biến thực phẩm, dược phẩm, đồ uống – nơi yêu cầu chống nhiễm chéo và ăn mòn kim loại
– Hệ thống cấp nước tuần hoàn có sử dụng hóa chất tẩy rửa, khử trùng
– Ngành hóa chất nhẹ, dệt nhuộm, mạ kim loại cần vận hành với chất lỏng có tính ăn mòn
Với vật liệu cao cấp như inox 304/316, phớt chịu hóa chất và cấu trúc kín khít tối ưu, bơm booster inline ISG80-200, IRG80-200 là lựa chọn đáng tin cậy cho các môi trường có nguy cơ ăn mòn cao. Việc sử dụng đúng phiên bản vật liệu theo đặc tính chất lỏng không chỉ giúp bảo vệ thiết bị mà còn duy trì hiệu suất ổn định và tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài
Trong quá trình vận hành, bơm booster inline model ISG80-200, IRG80-200 chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các đặc tính của chất lỏng, đặc biệt là nhiệt độ và độ nhớt. Hai yếu tố này tác động đến hiệu suất thủy lực, độ bền của các chi tiết cơ khí, cũng như tuổi thọ tổng thể của bơm. Việc hiểu rõ cơ chế ảnh hưởng giúp người vận hành sử dụng đúng điều kiện, tránh hư hỏng và tối ưu hiệu suất.
1. Tăng nhiệt độ chất lỏng làm thay đổi độ bền vật liệu
Ở mức nhiệt cao (trên 80°C), các chi tiết như phớt cơ khí, gioăng cao su và vòng bi dễ bị lão hóa, giảm khả năng làm kín. Với model IRG80-200 chuyên cho chất lỏng nóng, bơm được thiết kế để chịu nhiệt tốt hơn, nhưng vẫn cần giới hạn trong dải cho phép.
2. Giảm độ nhớt và ảnh hưởng đến hiệu suất hút
Khi nhiệt độ chất lỏng tăng, độ nhớt giảm, làm giảm khả năng bôi trơn của chất lỏng trong buồng bơm. Điều này dẫn đến tăng ma sát ở trục, có thể gây mài mòn phớt và ổ trục nhanh hơn.
3. Nguy cơ xâm thực (cavitation) tăng cao
Nhiệt độ cao làm áp suất hơi bão hòa của chất lỏng tăng, dễ hình thành bong bóng khí trong vùng hút. Khi các bong bóng vỡ, chúng gây xói mòn cánh bơm và giảm tuổi thọ thiết bị.
4. Nhiệt độ môi trường ảnh hưởng đến động cơ
Nếu bơm vận hành ở nơi nhiệt độ môi trường cao, động cơ dễ bị quá nhiệt, gây ngắt bởi rơ-le nhiệt hoặc cháy cuộn dây.
1. Độ nhớt cao làm tăng lực cản thủy lực
Chất lỏng quá nhớt (như nước lẫn bùn, dung dịch đặc) sẽ làm tăng lực cản khi qua cánh bơm, giảm lưu lượng và tăng tải cho động cơ. Điều này có thể khiến bơm chạy ì, nóng và tiêu thụ điện nhiều hơn.
2. Độ nhớt thấp gây hao mòn phớt và ổ trục
Ngược lại, nếu độ nhớt quá thấp (gần như nước tinh khiết), màng bôi trơn giữa các bề mặt ma sát giảm, gây hiện tượng khô và tăng hao mòn cơ khí.
3. Thay đổi đường đặc tính bơm
Khi độ nhớt tăng, hiệu suất và cột áp thực tế của bơm sẽ giảm so với thông số tiêu chuẩn (thường được đo với nước sạch ở 20°C). Điều này khiến hệ thống có thể không đạt được áp lực thiết kế ban đầu.
Sử dụng phiên bản IRG cho chất lỏng nóng, tuân thủ dải nhiệt độ khuyến cáo của nhà sản xuất.
Đảm bảo hệ thống hút ngắn, kín và lắp van xả khí để hạn chế cavitation.
Lắp đặt cảm biến nhiệt và rơ-le bảo vệ động cơ để tránh quá nhiệt.
Với chất lỏng có độ nhớt cao, nên dùng biến tần điều chỉnh tốc độ hoặc cân nhắc bơm chuyên dụng cho dung dịch đặc.
Thực hiện bảo trì phớt cơ khí và vòng bi định kỳ, thay thế kịp thời khi có dấu hiệu mài mòn do nhiệt hoặc do chất lỏng không đạt tiêu chuẩn.
Nhiệt độ và độ nhớt là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến vận hành bơm booster inline model ISG80-200, IRG80-200. Nhiệt độ cao có thể gây lão hóa vật liệu và cavitation, trong khi độ nhớt bất thường làm thay đổi hiệu suất thủy lực và tăng nguy cơ hư hỏng cơ khí. Do đó, việc lựa chọn đúng model bơm (ISG cho nước thường, IRG cho nước nóng), kết hợp với biện pháp kiểm soát chất lượng chất lỏng và bảo vệ động cơ sẽ giúp hệ thống hoạt động ổn định, an toàn và bền lâu
https://vietnhat.company/bom-nuoc-ly-tam-truc-dung-isg80200.html
Máy bơm booster inline, bơm trục đứng, bơm tăng áp ISG80-200, IRG80-200 15kw
21.600.000 VND